Kaori Dict

包括

ほうかつ

houkatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BAO QUÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.inclusion; complete coverage; comprehensiveness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhật Bản cam kết sẽ cung cấp gói cứu trợ 2 tỷ Yên cho các nước đang phát triển.

    Japan guaranteed a 2 billion yen aid package to developing countries.

  • In its broadest sense communication includes all forms of transmitting thoughts or feelings between people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包括 (ほうかつ) — inclusion; complete coverage; comprehensiveness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict