Kaori Dict

抱き合う

だきあう

dakiau

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to embrace each other

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was time to part, but still the couple clung together.

  • They embraced tightly.

  • They are hugging and kissing.

  • The 2 people embraced, and then bid farewell reluctantly.

  • Tom kissed Mary and they hugged each other.

  • I enjoy reading, cuddling by the fireplace and slow dancing.

  • Tom and Mary are hugging each other naked.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抱き合う (だきあう) — to embrace each other | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict