Kaori Dict

放牧

ほうぼく

houboku

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÓNG MỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.pasturage; grazing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sheep and horses are set out to pasture, there are sheepdogs too. How about giving it a visit once?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放牧 (ほうぼく) — pasturage; grazing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict