Kaori Dict

放浪

ほうろう

hourou

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÓNG LÃNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.wandering; roaming; drifting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has been wandering over Europe for months.

  • The vagabond, when rich, is called a tourist.

  • Again the younger brother became a wanderer, and he arrived one day at the house of the elder brother.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放浪 (ほうろう) — wandering; roaming; drifting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict