Kaori Dict

春駒

はるごま

harugoma

Âm Hán-Việt: XUÂN CÂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.horse put out to pasture in spring

  2. danh từ

    2.hobbyhorse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春駒 (はるごま) — horse put out to pasture in spring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict