Kaori Dict

はち

hachi

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHONG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bee; wasp; hornet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí.

    Misfortunes never come singly.

  • Con ong đã bay vào hoa, rồi hút mật.

    The bee flew to the flower and drank the nectar.

  • Bees fly from flower to flower.

  • Bees are flying around.

  • I got a bee sting.

  • Ouch!! I've been stung by a bee!!

  • The bee flew to the flower.

  • Bees make honey.

  • Tom was stung by a bee.

  • Look out for bees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜂 (はち) — bee; wasp; hornet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict