Kaori Dict

塗り師

ぬりし

nurishi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lacquerer; lacquer craftsman; lacquer artist

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塗り師 (ぬりし) — lacquerer; lacquer craftsman; lacquer artist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict