Kaori Dict

飽食

ほうしょく

houshoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÃO THỰC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.eating until one is full; eating one's fill; gorging (on); satiation

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.having adequate food; having all one needs (for daily living); plenty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飽食 (ほうしょく) — eating until one is full; eating one's fill; gorging (on); satiation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict