飽食
ほうしょく
houshoku
thông dụng
Âm Hán-Việt: BÃO THỰC
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.eating until one is full; eating one's fill; gorging (on); satiation
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.having adequate food; having all one needs (for daily living); plenty