Kaori Dict

脇見

わきみ

wakimi

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIẾP KIẾN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.looking aside; looking away (e.g. while driving); looking the other way

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Keep your eyes on the road.

  • You should never take your eyes off the road while you're driving.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脇見 (わきみ) — looking aside; looking away (e.g. while driving); looking the other way | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict