Kaori Dict

傍受

ぼうじゅ

bouju

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÀNG THỌ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.interception; monitoring; tapping

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In order to serve you better, your call may be monitored.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傍受 (ぼうじゅ) — interception; monitoring; tapping | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict