Kaori Dict

酸蝕症

さんしょくしょう

sanshokushou

Âm Hán-Việt: TOAN THỰC CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.tooth erosion; acid erosion; chemical abrasion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸蝕症 (さんしょくしょう) — tooth erosion; acid erosion; chemical abrasion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict