Kaori Dict

暴行

ぼうこう

boukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠO HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.assault; outrage; act of violence

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.rape (by force); sexual assault

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The middle aged man was charged with assault.

  • The police brutality incidents nearly set off a riot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴行 (ぼうこう) — assault; outrage; act of violence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict