Kaori Dict

望月

もちづき

mochizuki

thông dụng

Âm Hán-Việt: VỌNG NGUYỆT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.full moon; moon on the 15th day of the month (by the lunar calendar)

  2. danh từ

    2.full moon of the eighth lunar month

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

望月 (もちづき) — full moon; moon on the 15th day of the month (by the lunar calendar) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict