Kaori Dict

端喰

はしばみ

hashibami

Âm Hán-Việt: ĐOAN THẶC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cross-piece joining two or more boards (carpentry)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

端喰 (はしばみ) — cross-piece joining two or more boards (carpentry) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict