端喰
はしばみ
hashibami
Âm Hán-Việt: ĐOAN THẶC
Cách viết khác: 端食み・端食・端喰み
意味Nghĩa
- danh từ
1.cross-piece joining two or more boards (carpentry)
はしばみ
hashibami
Âm Hán-Việt: ĐOAN THẶC
Cách viết khác: 端食み・端食・端喰み
1.cross-piece joining two or more boards (carpentry)