Kaori Dict

密陀絵

みつだえ

mitsudae

Âm Hán-Việt: MẬT ĐÀ HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mitsuda-e; litharge painting; oil painting with litharge as a desiccant

  2. danh từ

    2.painting with a glue and pigment mixture, coated with litharge oil for luster

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密陀絵 (みつだえ) — mitsuda-e; litharge painting; oil painting with litharge as a desiccant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict