Kaori Dict

新華僑

しんかきょう

shinkakyou

Âm Hán-Việt: TÂN HOA KIỀU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.overseas Chinese (esp. after 1978)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新華僑 (しんかきょう) — overseas Chinese (esp. after 1978) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict