Kaori Dict

本腰

ほんごし

hongoshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢN YÊU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.strenuous effort; earnestness; seriousness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Now let us get down to a serious talk.

  • I hurriedly started searching in earnest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本腰 (ほんごし) — strenuous effort; earnestness; seriousness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict