弾き歌い
ひきうたい
hikiutai
Cách viết khác: 弾き唄い
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.singing while playing (the guitar, piano, etc.); singing to one's own accompaniment
ひきうたい
hikiutai
Cách viết khác: 弾き唄い
1.singing while playing (the guitar, piano, etc.); singing to one's own accompaniment