Kaori Dict

弾き歌い

ひきうたい

hikiutai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.singing while playing (the guitar, piano, etc.); singing to one's own accompaniment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弾き歌い (ひきうたい) — singing while playing (the guitar, piano, etc.); singing to one's own accompaniment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict