Kaori Dict

萌芽更新

ほうがこうしん

hougakoushin

Âm Hán-Việt: MANH NHA CÀNG TÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.coppicing; coppice regeneration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萌芽更新 (ほうがこうしん) — coppicing; coppice regeneration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict