Kaori Dict

本箱

ほんばこ

honbako

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢN RƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bookcase

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My bookcase is deep enough to take large dictionaries.

  • He is buying some wood so that he can make a bookcase.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本箱 (ほんばこ) — bookcase | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict