Kaori Dict

狙いを定める

ねらいをさだめる

neraiwosadameru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to take aim (at); to set one's sights (on); to zero in (on)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I aimed my gun at the target.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狙いを定める (ねらいをさだめる) — to take aim (at); to set one's sights (on); to zero in (on) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict