Kaori Dict

地券

ちけん

chiken

Âm Hán-Việt: ĐỊA KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.title deed; land certificate; muniments

    in the Meiji era

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地券 (ちけん) — title deed; land certificate; muniments | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict