Kaori Dict

知見

ちけん

chiken

Âm Hán-Việt: TRI KIẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.knowledge; information; opinion; view

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was awarded by the chancellor of the university for his doctoral thesis which applied the latest in astrophysical knowledge to how underboobs swing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知見 (ちけん) — knowledge; information; opinion; view | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict