Kaori Dict

埋葬

まいそう

maisou

thông dụng

Âm Hán-Việt: MAI TÁNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.burial

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was buried in her hometown.

  • She has buried her only son.

  • He was buried in this graveyard.

  • Muslims bury their dead in graves.

  • They buried him in the graveyard by the church.

  • This is a place where animals are buried.

  • J.F. Kennedy was buried in Arlington Cemetery.

  • Many people visited the shrine where the saint lay buried.

  • Her classmates folded three hundred and fifty-six cranes so that one thousand were buried with her.

  • Her body was buried in a mass grave, and her personal belongings were burned.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埋葬 (まいそう) — burial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict