Kaori Dict

毎時

まいじ

maiji

thông dụng

Âm Hán-Việt: MỖI THỜI

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.every hour; hourly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We broadcast news on the hour.

  • The airplane flies at a speed of five hundred kilometers per hour.

  • The speedometer is recording 100 mph now.

  • Typhoon No.11 is moving up north at twenty kilometers per hour.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毎時 (まいじ) — every hour; hourly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict