Kaori Dict

抹消

まっしょう

masshou

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẠT TIÊU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.erasure; striking off; crossing out; cancellation; deletion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Charlie decided to cross out the last word.

  • He crossed off her old telephone number.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抹消 (まっしょう) — erasure; striking off; crossing out; cancellation; deletion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict