Kaori Dict

末梢

まっしょう

masshou

Âm Hán-Việt: MẠT SAO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tip of a twig

  2. danh từ

    2.tip; end

  3. danh từ

    3.trifles; trivial matters; minor details

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

末梢 (まっしょう) — tip of a twig | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict