Kaori Dict

Sao · Tiêu

treetops · twig

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
shao1, sao4
Tiếng Hàn

treetops · twig

Từ chứa chữ này · dễ trước

こずえkozueSAO

đỉnh cành

N1
こうしょうkoushouHOÀNG SAO

enspring of yellow buds

まっしょうmasshouMẠT SAO

entip of a twig · tip; end

まっしょうしんけいmasshoushinkeiMẠT SAO THẦN KINH

enperipheral nerve

まっしょうてきmasshoutekiMẠT SAO ĐÍCH

entrivial; minor; insignificant; peripheral

しょうしshoushiSAO TỬ

enboatman

まっしょうしんけいけいmasshoushinkeikeiMẠT SAO THẦN KINH HỆ

enperipheral nervous system

じゅしょうjushouTHỤ SAO

entreetop

まっしょうけっかんmasshoukekkanMẠT SAO HUYẾT QUẢN

enperipheral blood vessel

まっしょうせいmasshouseiMẠT SAO TÍNH

enperipheral

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梢 (Sao) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict