Kaori Dict

こずえ

kozue

N1

Âm Hán-Việt: SAO

JLPT N1 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.đỉnh cành
  1. danh từ

    1.treetop; tip of a branch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kozue has never given way to despair in her life.

  • Kozue thought the teacher's lecture was dull, boring and endless.

  • I invited over Kozue, we had coffee and cake at the coffee shop together.

  • As the three men entered the alley, a bird resembling a crow flew from the top of a large beech tree as if it had been frightened.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梢 (こずえ) — đỉnh cành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict