Kaori Dict

万国

ばんこく

bankoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẶC QUỐC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.all countries; the whole world; universal; all nations

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Workers of the world, unite!

  • Workers of all lands, unite!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万国 (ばんこく) — all countries; the whole world; universal; all nations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict