Kaori Dict

万年

まんねん

mannen

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẶC NIÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.vĩnh cửu; vô tận; mãi mãi
  1. danh từ

    1.ten thousand years; eternity

  2. tiền tố danh từ

    2.perennial; perpetual

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万年 (まんねん) — vĩnh cửu; vô tận; mãi mãi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict