Kaori Dict

慢性

まんせい

mansei

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẠN TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từmedicine

    1.chronic (illness)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She suffers from a chronic malady.

  • My conjunctivitis is chronic.

  • I have chronic dermatitis.

  • I have a chronic pain here.

  • I'm suffering from chronic constipation.

  • She suffers from a chronic illness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慢性 (まんせい) — chronic (illness) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict