Kaori Dict

本譜

ほんぷ

honpu

Âm Hán-Việt: BẢN PHẢ

Nghĩa

  1. danh từmusic

    1.staff notation (as opposed to numbered notation)

  2. danh từ

    2.this record (of a game of go, shogi, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本譜 (ほんぷ) — staff notation (as opposed to numbered notation) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict