Kaori Dict

未明

みめい

mimei

thông dụng

Âm Hán-Việt: VỊ MINH

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.early dawn; grey of morning; gray of morning

    usu. from midnight to 3:00 a.m.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In eastern India, an express train struck another train while stopping in a station; so far, 49 people have died.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未明 (みめい) — early dawn; grey of morning; gray of morning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict