Kaori Dict

密室

みっしつ

misshitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẬT THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.locked room

  2. danh từ

    2.secret room

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The meeting was held behind closed doors.

  • Apparently, the murder happened in a locked room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密室 (みっしつ) — locked room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict