Kaori Dict

密売

みつばい

mitsubai

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẬT MẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.illicit sale; smuggling; bootlegging; trafficking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The warehouse was a front for drug traffickers.

  • This is contraband.

  • We must eradicate the drug traffic, root and branch.

  • That politician has been trafficking in drugs for years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密売 (みつばい) — illicit sale; smuggling; bootlegging; trafficking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict