Kaori Dict

神に誓って

かみにちかって

kaminichikatte

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.before God; as God is my witness; in the name of God; cross my heart

Câu ví dụ · Tatoeba

  • By God, I never knew that.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神に誓って (かみにちかって) — before God; as God is my witness; in the name of God; cross my heart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict