Kaori Dict

灯火

ともしび

tomoshibi

Âm Hán-Việt: ĐĂNG HOẢ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.light; lamp; torch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở đằng xa, tôi nhìn thấy một ngọn lửa.

    I saw a light in the distance.

  • Hide not your light under a bushel.

  • The house was ablaze with lights.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灯火 (ともしび) — light; lamp; torch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict