Kaori Dict

大駒

おおごま

oogoma

Âm Hán-Việt: ĐẠI CÂU

Nghĩa

  1. danh từshogi

    1.major piece; heavy piece

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大駒 (おおごま) — major piece; heavy piece | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict