Kaori Dict

無罪

むざい

muzai

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÔ TỘI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.innocence; being not guilty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã tin là Mary vô tội.

    Tom believed in Mary's innocence.

  • We hold that he is not guilty.

  • He was acquitted.

  • The accused was found not guilty.

  • I dare say he is innocent.

  • He must be innocent.

  • The accused was absolved from the crime.

  • The jury acquitted him of the crime.

  • An innocent man was arrested by mistake.

  • She insisted on her innocence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無罪 (むざい) — innocence; being not guilty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict