Kaori Dict

無傷

むきず

mukizu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÔ THƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.unhurt; uninjured; unwounded; unscathed; unharmed

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    2.flawless (e.g. gem); unblemished; undamaged; perfect (condition)

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    3.spotless (e.g. reputation); faultless (e.g. performance); perfect (record); without failure; without defeat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He survived unharmed.

  • Muammar Kaddafi escaped unharmed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無傷 (むきず) — unhurt; uninjured; unwounded; unscathed; unharmed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict