Kaori Dict

無人

むじん

mujin

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÔ NHÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.unmanned; uninhabited; unattended; deserted

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.shorthandedness; lack of help

    むにん only adj-no

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Well, unmanned drones likely lack style, right.

  • You don't see this kind of vegetable vending machine in the city.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無人 (むじん) — unmanned; uninhabited; unattended; deserted | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict