Kaori Dict

禿鷹ファンド

はげたかファンド

hagetakafuando

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.vulture fund; fund that buys distressed stocks at low prices and sells for a profit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禿鷹ファンド (はげたかファンド) — vulture fund; fund that buys distressed stocks at low prices and sells for a profit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict