Kaori Dict

貫属

かんぞく

kanzoku

Âm Hán-Việt: QUÁN THUỘC

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.registered domicile in the family register

  2. danh từít dùng

    2.being under the control of a local authority

    Meiji-era term

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貫属 (かんぞく) — registered domicile in the family register | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict