Kaori Dict

繋ぐ

つなぐ

tsunagu

N3

JLPT N3 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.kết nối; buộc; giữ; chuyển tiếp
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kana

    1.to connect; to link together

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kana

    2.to tie; to fasten; to restrain

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kana

    3.to maintain; to preserve; to keep

  4. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kana

    4.to transfer (phone call); to put a person through

  5. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kana

    5.to hedge; to buy or sell forward

  6. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kanago (game)

    6.to connect (stones)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã thấy Tom và Mary đang nắm tay nhau.

    I saw Tom and Mary holding hands.

  • Please connect me with Mr Smith.

  • Let's hold hands.

  • May I hold your hand?

  • I want to hold your hand.

  • May I hold your hand?

  • I want to hold your hand.

  • Do you want to hold my hand?

  • He tied the dog to a tree.

  • Don't put the cart before the horse.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繋ぐ (つなぐ) — kết nối; buộc; giữ; chuyển tiếp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict