Kaori Dict

無届け

むとどけ

mutodoke

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.without notice; without leave (e.g. absence)

  2. danh từ

    2.unregistered; unreported (e.g. marriage, business, etc.)

    mistaken for 未届け

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無届け (むとどけ) — without notice; without leave (e.g. absence) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict