Kaori Dict

無理やり

むりやり

muriyari

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.forcibly; by force; against one's will

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy không muốn đi, nhưng bố cô ấy bắt cô ấy phải đi.

    She did not want to go, but her father made her go.

  • He was forced to work overtime.

  • He forced me to go.

  • He forced his way into the room.

  • My mother made me study.

  • He forced her to sit down.

  • I was forced to sign my name.

  • I forced her to do my homework.

  • She was forced to confess.

  • They forced me to sign my name.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無理やり (むりやり) — forcibly; by force; against one's will | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict