Kaori Dict

娘婿

むすめむこ

musumemuko

thông dụng

Âm Hán-Việt: NƯƠNG TẾ

Nghĩa

  1. 1.con rể; chồng con gái
  1. danh từ

    1.son-in-law

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His son-in-law was transferred to an overseas branch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

娘婿 (むすめむこ) — con rể; chồng con gái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict