Kaori Dict

冥福

めいふく

meifuku

thông dụng

Âm Hán-Việt: MINH PHÚC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.happiness in the next world; heavenly bliss; repose of one's soul

Câu ví dụ · Tatoeba

  • May his soul rest in peace.

  • May your soul rest in peace.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冥福 (めいふく) — happiness in the next world; heavenly bliss; repose of one's soul | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict