Kaori Dict

名義

めいぎ

meigi

thông dụng

Âm Hán-Việt: DANH NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.name (esp. on a deed, contract, work, etc.); formal name; published name

  2. danh từ

    2.moral duty

  3. danh từ

    3.justification; pretext

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every month, he saved ten thousand yen out of his income for his daughter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名義 (めいぎ) — name (esp. on a deed, contract, work, etc.); formal name; published name | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict